蠢居 chǔn jū · xuẩn cư Hán Việt: xuẩn cư · Pinyin: chǔn jū Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 居 (cư)Pinyinchǔn jūHán Việtxuẩn cưCấu tạo蠢 + 居 · xuẩn + cư nghĩa thành phần: xuẩn + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓少量聚居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓少量聚居。