蠢左 chǔn zuǒ · xuẩn tả Hán Việt: xuẩn tả · Pinyin: chǔn zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 左 (tả)Pinyinchǔn zuǒHán Việtxuẩn tảCấu tạo蠢 + 左 · xuẩn + tả nghĩa thành phần: xuẩn + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚蠢的帮手。Tân Hoa Tự Điển 1.愚蠢的帮手。