蠢悍

chǔn hàn xuẩn hãn

Hán Việt: xuẩn hãn · Pinyin: chǔn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有勇无谋﹐粗笨强横。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有勇无谋﹐粗笨强横。