蠢樸 chǔn pǔ · xuẩn phác Hán Việt: xuẩn phác · Pinyin: chǔn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 樸 (phác)Pinyinchǔn pǔHán Việtxuẩn phácCấu tạo蠢 + 樸 · xuẩn + phác nghĩa thành phần: xuẩn + phác