蠢殷

chǔn yīn xuẩn ân

Hán Việt: xuẩn ân · Pinyin: chǔn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷朝灭亡以后﹐周室统治者对殷人的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷朝灭亡以后﹐周室统治者对殷人的蔑称。