蠢氣 chǔn qì · xuẩn khí Hán Việt: xuẩn khí · Pinyin: chǔn qì Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 氣 (khí)Pinyinchǔn qìHán Việtxuẩn khíCấu tạo蠢 + 氣 · xuẩn + khí nghĩa thành phần: xuẩn + khí