蠢物
xuẩn vật
Hán Việt: xuẩn vật · Pinyin: chǔn wù
Tổng quan
iếng để mắng nhiếc người ngu ngốc. xuẩn vật xuẩn vật ☆Tiếng để mắng nhiếc người ngu ngốc.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng để mắng nhiếc người ngu ngốc. xuẩn vật xuẩn vật ☆Tiếng để mắng nhiếc người ngu ngốc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人愚蠢笨拙的話。《水滸傳》第七回:「兀那蠢物!你且去菜園池子裡洗了來,和你眾人說話。」《紅樓夢》第一七、一八回:「無知的蠢物。你只知朱樓畫棟,惡賴富麗為佳,那裡知道這清幽氣象。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笨蛋;愚蠢的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.笨蛋;愚蠢的东西。
Eng
- Cihui 蠢物 hǔnwù n. idiot