蠢生 chǔn shēng · xuẩn sanh Hán Việt: xuẩn sanh · Pinyin: chǔn shēng Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 生 (sanh)Pinyinchǔn shēngHán Việtxuẩn sanhCấu tạo蠢 + 生 · xuẩn + sanh nghĩa thành phần: xuẩn + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓万物萌动而生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓万物萌动而生。