蠢生生

chǔn shēng shēng xuẩn sanh sanh

Hán Việt: xuẩn sanh sanh · Pinyin: chǔn shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (sanh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常粗壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常粗壮。