蠢笨
xuẩn bổn
Hán Việt: xuẩn bổn · Pinyin: chǔn bèn
Tổng quan
ngu ngốc gu ngốc thô lỗ. xuẩn bát xuẩn bát ☆Ngu ngốc thô lỗ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngu ngốc gu ngốc thô lỗ. xuẩn bát xuẩn bát ☆Ngu ngốc thô lỗ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨,不靈活。如:「這人什麼事情都做不好,真是蠢笨得很。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蠢坌"。亦作"蠢夯"; 愚蠢;笨拙; 笨重;粗重不灵便。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠢坌"。亦作"蠢夯"。 2.愚蠢;笨拙。 3.笨重;粗重不灵便。
Eng
- CC-CEDICT stupid
- Cihui stupid