蠢蟲
xuẩn trùng
Hán Việt: xuẩn trùng · Pinyin: chǔn chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。愚蠢的畜生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。愚蠢的畜生。
Eng
- Cihui 蠢蟲 hǔnchóng n. stupid person
Hán Việt: xuẩn trùng · Pinyin: chǔn chóng