蠢蠢戢戢 chǔn chǔn jí jí·xuẩn xuẩn tập tập Hán Việt: xuẩn xuẩn tập tập · Pinyin: chǔn chǔn jí jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蠢蠢而动﹐戢戢而聚。形容动物的愚昧生活。 Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 蠢 (xuẩn) + 戢 (tập) + 戢 (tập)Pinyinchǔn chǔn jí jíHán Việtxuẩn xuẩn tập tậpCấu tạo蠢 + 蠢 + 戢 + 戢 · xuẩn + xuẩn + tập + tập nghĩa thành phần: xuẩn + xuẩn + tập + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蠢蠢而动﹐戢戢而聚。形容动物的愚昧生活。 Từ liên quan Gần nghĩa蠢蠢欲动 · 蠢蠢欲動 · 蠢蠢思动 · 蠢蠢思動 · 蠢蠢翾翾 · 蠢蠢聁聁