蠢蠢翾翾 xuẩn xuẩn huyên huyên Hán Việt: xuẩn xuẩn huyên huyên Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 蠢 (xuẩn) + 翾 (huyên) + 翾 (huyên)Hán Việtxuẩn xuẩn huyên huyênCấu tạo蠢 + 蠢 + 翾 + 翾 · xuẩn + xuẩn + huyên + huyên nghĩa thành phần: xuẩn + xuẩn + huyên + huyên