蠢蠢聁聁

chǔn chǔn pàn pàn

Pinyin: chǔn chǔn pàn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (xuẩn) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蠢蠢而动的﹐聁聁而飞的。泛指一切动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蠢蠢而动的﹐聁聁而飞的。泛指一切动物。