蠢蠢聁聁 chǔn chǔn pàn pàn Pinyin: chǔn chǔn pàn pàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蠢蠢而动的﹐聁聁而飞的。泛指一切动物。 Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 蠢 (xuẩn) + 聁 + 聁Pinyinchǔn chǔn pàn pànCấu tạo蠢 + 蠢 + 聁 + 聁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蠢蠢而动的﹐聁聁而飞的。泛指一切动物。 Từ liên quan Gần nghĩa蠢蠢欲动 · 蠢蠢欲動 · 蠢蠢思动 · 蠢蠢思動 · 蠢蠢戢戢 · 蠢蠢翾翾