蠢話

chǔn huà xuẩn thoại

Hán Việt: xuẩn thoại · Pinyin: chǔn huà

Tổng quan

lời nói ngu xuẩn: lời ngớ ngẩn

Cấu tạo: (xuẩn) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói ngu xuẩn: lời ngớ ngẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨不中聽的話。《紅樓夢》第五九回:「鶯兒聽見這般蠢話,便賭氣紅了臉,撒了手。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傻话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傻话。

Eng

  • CC-CEDICT foolish talk; nonsense
  • Cihui 蠢話 hǔnhuà n. 1. inanity 2. nonsense M:¹jù
  • Cihui foolish talk; nonsense