蠢迪 chǔn dí · xuẩn địch Hán Việt: xuẩn địch · Pinyin: chǔn dí Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 迪 (địch)Pinyinchǔn díHán Việtxuẩn địchCấu tạo蠢 + 迪 · xuẩn + địch nghĩa thành phần: xuẩn + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动扰;骚动。Tân Hoa Tự Điển 1.动扰;骚动。