蠢陋
xuẩn lậu
Hán Việt: xuẩn lậu · Pinyin: chǔn lòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨粗鄙。如:「這人蠢陋不堪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗笨丑陋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粗笨丑陋。
Eng
- Cihui 蠢陋 hǔnlòu v.p. stupid and uncultured
Hán Việt: xuẩn lậu · Pinyin: chǔn lòu