蠣奴 lì nú·lệ nô Hán Việt: lệ nô · Pinyin: lì nú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寄居在牡蛎﹑蛤仔等壳中的一种小蟹。古人以为其为牡蛎取食﹐故称。 Cấu tạo: 蠣 (lệ) + 奴 (nô)Pinyinlì núHán Việtlệ nôTừ loạidanhCấu tạo蠣 + 奴 · lệ + nô nghĩa thành phần: lệ + nô Nghĩa ViệtBiên soạn hermit crabEngCihui 蠣奴 ìnú n. hermit crab Từ liên quan Gần nghĩa奴 · 奴僕 · 奴使 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工 · 奴役