蠣灰 lì huī·lệ hôi Hán Việt: lệ hôi · Pinyin: lì huī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用牡蛎壳烧制成的灰。其功用与石灰相同。 Cấu tạo: 蠣 (lệ) + 灰 (hôi)Pinyinlì huīHán Việtlệ hôiCấu tạo蠣 + 灰 · lệ + hôi nghĩa thành phần: lệ + hôi Từ liên quan Gần nghĩa灰人 · 灰光 · 灰冷 · 灰分 · 灰化 · 灰土 · 灰坑 · 灰塵