蠣灰 lì huī · lệ hôi Hán Việt: lệ hôi · Pinyin: lì huī Tổng quan Cấu tạo: 蠣 (lệ) + 灰 (hôi)Pinyinlì huīHán Việtlệ hôiCấu tạo蠣 + 灰 · lệ + hôi nghĩa thành phần: lệ + hôi