蠣蛤 lì há · lệ cáp Hán Việt: lệ cáp · Pinyin: lì há Tổng quan Cấu tạo: 蠣 (lệ) + 蛤 (cáp)Pinyinlì háHán Việtlệ cápCấu tạo蠣 + 蛤 · lệ + cáp nghĩa thành phần: lệ + cáp