蛊伪 cổ ngụy Hán Việt: cổ ngụy Tổng quan Cấu tạo: 蛊 (cổ) + 伪 (ngụy)Hán Việtcổ ngụyCấu tạo蛊 + 伪 · cổ + ngụy nghĩa thành phần: cổ + ngụy