蠱偽 cổ ngụy Hán Việt: cổ ngụy Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蛊惑诈伪。 Cấu tạo: 蛊 (cổ) + 伪 (ngụy)Hán Việtcổ ngụyCấu tạo蛊 + 伪 · cổ + ngụy nghĩa thành phần: cổ + ngụy Từ liên quan Gần nghĩa伪书 · 伪作 · 伪军 · 伪劣 · 伪善 · 伪币 · 伪形 · 伪托