蛊症 cổ chứng Hán Việt: cổ chứng Tổng quan Cấu tạo: 蛊 (cổ) + 症 (chứng)Hán Việtcổ chứngCấu tạo蛊 + 症 · cổ + chứng nghĩa thành phần: cổ + chứng