蠲体

juān tǐquyên thể

Hán Việt: quyên thể · Pinyin: juān tǐ

Tổng quan

tắm rửa sạch sẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

清潔身體。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「湯蠲體以禱祈兮,蒙厖褫以拯人。」

Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắm gội
  • Google Alex v6 tự làm sạch
  • Biên soạn 蠲體 uāntǐ v.o. cleanse the body; clean oneself

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清潔身體。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「湯蠲體以禱祈兮,蒙厖褫以拯人。」

Eng

  • Cihui to clean oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制