蠲使

juān shǐ quyên sử

Hán Việt: quyên sử · Pinyin: juān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉命蠲免徭役的使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉命蠲免徭役的使者。