蠲削

juān xuē quyên tước

Hán Việt: quyên tước · Pinyin: juān xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 削減、免除。《漢書.卷二三.刑法志》:「蠲削煩苛,兆民大說。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减免。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减免。