蠲吉

juān jí quyên cát

Hán Việt: quyên cát · Pinyin: juān jí

Tổng quan

biến thể của 涓吉

Cấu tạo: (quyên) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 涓吉

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓斋戒沐浴,选择吉日。语出《诗.小雅.天保》"吉蠲为饎,是用孝享。"朱熹集传"吉,言诹日择士之善;蠲,言斋戒涤濯之洁。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓斋戒沐浴,选择吉日。语出《诗.小雅.天保》"吉蠲为饎,是用孝享。"朱熹集传"吉,言诹日择士之善;蠲,言斋戒涤濯之洁。"

Eng

  • CC-CEDICT variant of 涓吉[juan1 ji2]
  • Cihui variant of 涓吉