蠲吉

juān jíquyên cát

Hán Việt: quyên cát · Pinyin: juān jí

Tổng quan

biến thể của 涓吉[juān jí]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓斋戒沐浴,选择吉日。语出《诗.小雅.天保》"吉蠲为饎,是用孝享。"朱熹集传"吉,言诹日择士之善; 蠲,言斋戒涤濯之洁。"

Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn ngày lành
  • Tần suất từ biến thể của 涓吉[juān jí]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓斋戒沐浴,选择吉日。语出《诗.小雅.天保》"吉蠲为饎,是用孝享。"朱熹集传"吉,言诹日择士之善; 蠲,言斋戒涤濯之洁。"

Eng

  • Cihui variant of 涓吉
  • Tần suất từ variant of 涓吉[juan1 ji2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列 · 吉利