蠲增 juān zēng · quyên tăng Hán Việt: quyên tăng · Pinyin: juān zēng Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 增 (tăng)Pinyinjuān zēngHán Việtquyên tăngCấu tạo蠲 + 增 · quyên + tăng nghĩa thành phần: quyên + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减免与增加。Tân Hoa Tự Điển 1.减免与增加。