蠲復 juān fù · quyên phục Hán Việt: quyên phục · Pinyin: juān fù Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 復 (phục)Pinyinjuān fùHán Việtquyên phụcCấu tạo蠲 + 復 · quyên + phục nghĩa thành phần: quyên + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免除赋税或劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.免除赋税或劳役。