蠲容 juān róng · quyên dung Hán Việt: quyên dung · Pinyin: juān róng Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 容 (dung)Pinyinjuān róngHán Việtquyên dungCấu tạo蠲 + 容 · quyên + dung nghĩa thành phần: quyên + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽容减免。Tân Hoa Tự Điển 1.宽容减免。