蠲平 juān píng · quyên bình Hán Việt: quyên bình · Pinyin: juān píng Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 平 (bình)Pinyinjuān píngHán Việtquyên bìnhCấu tạo蠲 + 平 · quyên + bình nghĩa thành phần: quyên + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除平息。Tân Hoa Tự Điển 1.消除平息。