蠲忙

juān máng quyên mang

Hán Việt: quyên mang · Pinyin: juān máng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速。