蠲憂 juān yōu · quyên ưu Hán Việt: quyên ưu · Pinyin: juān yōu Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 憂 (ưu)Pinyinjuān yōuHán Việtquyên ưuCấu tạo蠲 + 憂 · quyên + ưu nghĩa thành phần: quyên + ưu