蠲振 juān zhèn · quyên chấn Hán Việt: quyên chấn · Pinyin: juān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 振 (chấn)Pinyinjuān zhènHán Việtquyên chấnCấu tạo蠲 + 振 · quyên + chấn nghĩa thành phần: quyên + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蠲赈"。