蠲放 juān fàng · quyên phóng Hán Việt: quyên phóng · Pinyin: juān fàng Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 放 (phóng)Pinyinjuān fàngHán Việtquyên phóngCấu tạo蠲 + 放 · quyên + phóng nghĩa thành phần: quyên + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免罪释放; 免除。Tân Hoa Tự Điển 1.免罪释放。 2.免除。