蠲煩 juān fán · quyên phiền Hán Việt: quyên phiền · Pinyin: juān fán Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 煩 (phiền)Pinyinjuān fánHán Việtquyên phiềnCấu tạo蠲 + 煩 · quyên + phiền nghĩa thành phần: quyên + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除烦恼。Tân Hoa Tự Điển 1.消除烦恼。