蠲理 juān lǐ · quyên lí Hán Việt: quyên lí · Pinyin: juān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 理 (lí)Pinyinjuān lǐHán Việtquyên líCấu tạo蠲 + 理 · quyên + lí nghĩa thành phần: quyên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清理废除。Tân Hoa Tự Điển 1.清理废除。