蠲疑 juān yí · quyên nghi Hán Việt: quyên nghi · Pinyin: juān yí Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 疑 (nghi)Pinyinjuān yíHán Việtquyên nghiCấu tạo蠲 + 疑 · quyên + nghi nghĩa thành phần: quyên + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓喜明察而好狐疑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓喜明察而好狐疑。