蠲省 juān shěng · quyên tỉnh Hán Việt: quyên tỉnh · Pinyin: juān shěng Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 省 (tỉnh)Pinyinjuān shěngHán Việtquyên tỉnhCấu tạo蠲 + 省 · quyên + tỉnh nghĩa thành phần: quyên + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废除;免除。Tân Hoa Tự Điển 1.废除;免除。