蠲租

juān zūquyên tô

Hán Việt: quyên tô · Pinyin: juān zū

Tổng quan

Miễn thuế. Không đánh thuế nữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.免除租税。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

免除租稅。宋.陸游〈賽神曲〉:「歲歲賜粟,年年蠲租。」

Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 租 (tô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miễn thuế
  • Tần suất từ Miễn thuế. Không đánh thuế nữa.; miễn tiền thuê hoặc thuế; iễn thuế. Không đánh thuế nữa
  • Biên soạn 蠲租 uānzū v.o. remit rentals/taxes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 免除租稅。宋.陸游〈賽神曲〉:「歲歲賜粟,年年蠲租。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除租税。

Eng

  • Cihui to remit rentals or taxes
  • Tần suất từ 蠲租 uānzū v.o. remit rentals/taxes

Từ liên quan

Gần nghĩa

租价 · 租佃 · 租借 · 租债 · 租出 · 租地 · 租子 · 租客