蠲租

juān zū quyên tô

Hán Việt: quyên tô · Pinyin: juān zū

Tổng quan

miễn tiền thuê hoặc thuế iễn thuế. Không đánh thuế nữa. quyên tô quyên tô ☆Miễn thuế. Không đánh thuế nữa.

Cấu tạo: (quyên) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn tiền thuê hoặc thuế iễn thuế. Không đánh thuế nữa. quyên tô quyên tô ☆Miễn thuế. Không đánh thuế nữa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 免除租稅。宋.陸游〈賽神曲〉:「歲歲賜粟,年年蠲租。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除租税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除租税。

Eng

  • CC-CEDICT to remit rentals or taxes
  • Cihui to remit rentals or taxes