蠲腸

juān cháng quyên tràng

Hán Việt: quyên tràng · Pinyin: juān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清洗肠子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清洗肠子。