蠲腸 juān cháng · quyên tràng Hán Việt: quyên tràng · Pinyin: juān cháng Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 腸 (tràng)Pinyinjuān chángHán Việtquyên tràngCấu tạo蠲 + 腸 · quyên + tràng nghĩa thành phần: quyên + tràng