蠲蕩

juān dàng quyên đãng

Hán Việt: quyên đãng · Pinyin: juān dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消除;废除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消除;废除。