蠲豁

juān huō quyên khoát

Hán Việt: quyên khoát · Pinyin: juān huō

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除。