蠲貸 juān dài · quyên thải Hán Việt: quyên thải · Pinyin: juān dài Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 貸 (thải)Pinyinjuān dàiHán Việtquyên thảiCấu tạo蠲 + 貸 · quyên + thải nghĩa thành phần: quyên + thải