蠲賦

juān fù quyên phú

Hán Việt: quyên phú · Pinyin: juān fù

Tổng quan

miễn thuế

Cấu tạo: (quyên) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn thuế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 免除稅賦。《元史.卷二九.泰定帝本紀一》:「宣布德澤,蠲賦祥刑,賑恤貧民,思與黎元共享有生之樂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除赋役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除赋役。

Eng

  • CC-CEDICT to remit levies
  • Cihui to remit levies