蠲賑 juān zhèn · quyên chẩn Hán Việt: quyên chẩn · Pinyin: juān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 賑 (chẩn)Pinyinjuān zhènHán Việtquyên chẩnCấu tạo蠲 + 賑 · quyên + chẩn nghĩa thành phần: quyên + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蠲振"; 免除租税,救济饥贫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠲振"。 2.免除租税,救济饥贫。