蠲酲 juān chéng · quyên trình Hán Việt: quyên trình · Pinyin: juān chéng Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 酲 (trình)Pinyinjuān chéngHán Việtquyên trìnhCấu tạo蠲 + 酲 · quyên + trình nghĩa thành phần: quyên + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除酒病。酲,酒醉醒后困乏如病。Tân Hoa Tự Điển 1.消除酒病。酲,酒醉醒后困乏如病。