蠶兒 cán ér · tàm nhi Hán Việt: tàm nhi · Pinyin: cán ér Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 兒 (nhi)Pinyincán érHán Việttàm nhiCấu tạo蠶 + 兒 · tàm + nhi nghĩa thành phần: tàm + nhi