蠶具 cán jù · tàm cụ Hán Việt: tàm cụ · Pinyin: cán jù Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 具 (cụ)Pinyincán jùHán Việttàm cụCấu tạo蠶 + 具 · tàm + cụ nghĩa thành phần: tàm + cụ