蠶匾 cán biǎn · tàm biển Hán Việt: tàm biển · Pinyin: cán biǎn Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 匾 (biển)Pinyincán biǎnHán Việttàm biểnCấu tạo蠶 + 匾 · tàm + biển nghĩa thành phần: tàm + biển